Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衰颓

Phồn thể: [衰頹]
shuāituí
Nghĩa tiếng Việtkhông có cảm hứng; chán nản; nản lòng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có cảm hứng
  2. 2 chán nản
  3. 3 nản lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập