Chữ HánChữ đa âm
衰
Nghĩa biến thể của 缞 (cuī); (dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếu
Bộ thủ衣
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 缞 (cuī)
- (dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếu
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 口 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 衰老Âm Hán Việt: suy lãolão hóa; suy giảm theo tuổi; già yếuHSK 6
- 衰减Âm Hán Việt: suy giảmsuy yếu; suy giảmHSK 7–9
- 衰弱Âm Hán Việt: suy nhượcyếu ớt; hao mònHSK 7–9
- 衰竭Âm Hán Việt: suy kiệtsuy tạng; kiệt sức; suy kiệt (y học)HSK 7–9
- 衰落Âm Hán Việt: suy lạcsuy tàn; suy sụp; suy giảmHSK 7–9
- 衰退Âm Hán Việt: suy thoáisuy thoái; giảm; sụt giảmHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.