Chữ đơnChữ đa âm
衰
Nghĩa
- 1 biến thể của 缞 (cuī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 衰老[suy lão]Cấp: HSK 6lão hóa; suy giảm theo tuổi; già yếu
- 衰减[衰減][suy giảm]Cấp: HSK 7–9suy yếu; suy giảm
- 衰竭[suy kiệt]Cấp: HSK 7–9suy tạng; kiệt sức; suy kiệt (y học)
- 衰落[suy lạc]Cấp: HSK 7–9suy tàn; suy sụp; suy giảm
- 衰弱[suy nhược]Cấp: HSK 7–9yếu ớt; hao mòn
- 衰退[suy thoái]Cấp: HSK 7–9suy thoái; giảm; sụt giảm
- 不衰không suy yếu; không bao giờ suy tàn; bền bỉ
- 唱衰bày tỏ quan điểm bi quan về (gì đó)
- 盛衰hưng thịnh rồi suy tàn; thăng trầm
- 衰败[衰敗]suy tàn; suy yếu; suy thoái
- 衰变[衰變]phân rã phóng xạ
- 衰迈[衰邁]già yếu; suy nhược