Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不衰

bùshuāi
Nghĩa tiếng Việtkhông suy yếu; không bao giờ suy tàn; bền bỉ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không suy yếu
  2. 2 không bao giờ suy tàn
  3. 3 bền bỉ
  4. 4 không thể ngăn chặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập