Từ ghép
经久不衰
Phồn thể: [經久不衰]Nghĩa
- 1 không suy tàn
- 2 không bao giờ kết thúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.