Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经久不衰

Phồn thể: [經久不衰]
jīngjiǔbùshuāi
Nghĩa tiếng Việtkhông suy tàn; không bao giờ kết thúc
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa