Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

衰竭

shuāijié
Nghĩa tiếng Việtsuy tạng; kiệt sức; suy kiệt (y học)
Âm Hán Việtsuy kiệt
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa