心力衰竭Từ ghép心力衰竭xīnlìshuāijiéNghĩa tiếng Việtsuy tim4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 suy timPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →衰(dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếuTrang chữ →竭cạn kiệtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →