Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衰迈

Phồn thể: [衰邁]
shuāimài
Nghĩa tiếng Việtgià yếu; suy nhược
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 già yếu; suy nhược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập