Từ ghép
衰败
Phồn thể: [衰敗]Nghĩa
- 1 suy tàn
- 2 suy yếu
- 3 suy thoái
- 4 xuống cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.