Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衰败

Phồn thể: [衰敗]
shuāibài
Nghĩa tiếng Việtsuy tàn; suy yếu; suy thoái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy tàn
  2. 2 suy yếu
  3. 3 suy thoái
  4. 4 xuống cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập