Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

衰落

shuāiluò
Nghĩa tiếng Việtsuy tàn; suy sụp; suy giảm
Âm Hán Việtsuy lạc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa