Chữ Hán
蓑
Nghĩabiến thể của 蓑 (suō); áo mưa làm bằng rơm, rạ, v.v.
Bộ thủ艹
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 蓑 (suō)
- áo mưa làm bằng rơm, rạ, v.v.
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 衰
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 衰
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.