Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蓑

Phồn thể: [簑]
suō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蓑 (suō)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蓑

suō
Nghĩa tiếng Việtáo mưa làm bằng rơm, rạ, v.v.
  • 1 chữ
  • 13 nét