Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颓然

Phồn thể: [頹然]
tuírán
Nghĩa tiếng Việtsuy sụp; đổ nát; thất vọng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy sụp
  2. 2 đổ nát
  3. 3 thất vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập