Từ ghép
颓败
Phồn thể: [頹敗]Nghĩa
- 1 suy tàn
- 2 suy sụp
- 3 suy đồi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.