Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颓靡

Phồn thể: [頹靡]
tuímǐ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) suy sụp
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) suy sụp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập