Từ ghép
倾颓
Phồn thể: [傾頹]Nghĩa
- 1 sụp đổ
- 2 lật đổ
- 3 lật úp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.