Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾颓

Phồn thể: [傾頹]
qīngtuí
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; lật đổ; lật úp
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ
  2. 2 lật đổ
  3. 3 lật úp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập