Chữ Hán
顽
Nghĩanghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi
Bộ thủ页
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 元 + 页
- 元yuán[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
- 页yè[hiệp]trang; lá
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 元
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.