Chữ đơn
顽
Phồn thể: [頑]Nghĩa tiếng Việtnghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghịch ngợm
- 2 bướng bỉnh
- 3 chơi
- 4 ngốc
- 5 ngang ngạnh
- 6 hư
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 顽强[頑強][ngoan càng]Cấp: HSK 6kiên cường; khó bị đánh bại
- 顽固[頑固][ngoan cố]Cấp: HSK 7–9cứng đầu; bướng bỉnh
- 顽皮[頑皮][ngoan bì]Cấp: HSK 7–9nghịch ngợm
- 冥顽[冥頑]ngoan cố một cách ngu xuẩn
- 顽钝[頑鈍]cùn (dụng cụ); ngu ngốc; đần độn
- 顽匪[頑匪]băng nhóm xã hội đen; tên cướp
- 顽梗[頑梗]bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
- 顽疾[頑疾]bệnh không thể chữa khỏi; bóng gió vấn đề thâm căn cố đế; vấn đề lâu năm
- 顽劣[頑劣]bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn
- 顽民[頑民]người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành
- 顽童[頑童]thằng nhóc
- 顽症[頑症]bệnh nan y; bệnh khó chữa