Từ ghép
顽民
Phồn thể: [頑民]Nghĩa tiếng Việtngười ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người ngang ngược
- 2 thần dân nổi loạn
- 3 công dân không trung thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.