Từ ghép
顽劣
Phồn thể: [頑劣]Nghĩa
- 1 bướng bỉnh và ngang ngạnh
- 2 nghịch ngợm và hư đốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.