Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顽梗

Phồn thể: [頑梗]
wángěng
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập