Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

顽强

Phồn thể: [頑強]
wánqiáng
Nghĩa tiếng Việtkiên cường; khó bị đánh bại
Âm Hán Việtngoan càng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa