Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顽钝

Phồn thể: [頑鈍]
wándùn
Nghĩa tiếng Việtcùn (dụng cụ); ngu ngốc; đần độn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cùn (dụng cụ)
  2. 2 ngu ngốc
  3. 3 đần độn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập