Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qǐng · qīng

顷

Nghĩaqǐng đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đây; qīng biến thể của 倾 (qīng)
Bộ thủ页
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đây
  • qīngbiến thể của 倾 (qīng)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 匕 + 页

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.