Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

顷

Phồn thể: [頃]
qǐng
Nghĩa tiếng Việtđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đây
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

顷

Phồn thể: [頃]
qīng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 倾 (qīng)
  • 1 chữ
  • 8 nét