Chữ đơnChữ đa âm
顷
Phồn thể: [頃]Nghĩa tiếng Việtđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đây
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta
- 2 một lúc ngắn
- 3 mới đây
- 4 khoảng (dùng cho ngày tháng xấp xỉ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公顷[公頃][công khoảnh]Cấp: HSK 7–9hecta
- 俄顷[俄頃]trong chốc lát; ngay lập tức
- 近顷[近頃]gần đây; mới đây
- 顷久[頃久]một khoảnh khắc hoặc vĩnh cửu
- 顷刻[頃刻]ngay lập tức; không lâu sau
- 顷者[頃者]vừa mới đây; một lúc trước
- 顷之[頃之]trong chốc lát; ngay sau đó
- 然顷[然頃]trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm
- 少顷[少頃]một lát nữa; ngay bây giờ
- 市顷[市頃]đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta
- 食顷[食頃]một khoảnh khắc ngắn
- 万顷[萬頃]đất đai rộng lớn; không gian bao la