Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万顷

Phồn thể: [萬頃]
wànqǐng
Nghĩa tiếng Việtđất đai rộng lớn; không gian bao la
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất đai rộng lớn
  2. 2 không gian bao la

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập