Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俄顷

Phồn thể: [俄頃]
éqǐng
Nghĩa tiếng Việttrong chốc lát; ngay lập tức
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong chốc lát
  2. 2 ngay lập tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập