Houzii
← Từ điển
Từ ghép

然顷

Phồn thể: [然頃]
ránqǐng
Nghĩa tiếng Việttrong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong thời gian ngắn
  2. 2 chẳng bao lâu
  3. 3 sớm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập