Houzii
← Từ điển
Từ ghép

近顷

Phồn thể: [近頃]
jìnqǐng
Nghĩa tiếng Việtgần đây; mới đây
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần đây
  2. 2 mới đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập