Houzii
← Từ điển
Từ ghép

市顷

Phồn thể: [市頃]
shìqǐng
Nghĩa tiếng Việtđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập