Cấp: HSK 7–9Từ ghép
封顶
Phồn thể: [封頂]Nghĩa tiếng Việtlợp mái (một tòa nhà); lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng); (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)
Âm Hán Việtphong đính
- 2 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 lợp mái (một tòa nhà)
- 2 lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng)
- 3 (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)
- 4 hoàn tất
- 5 (ví von) đạt đến điểm cao nhất (của tăng trưởng, lợi nhuận, lãi suất)
- 6 ngừng phát triển (của chồi hoặc nhánh cây)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm