Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

封顶

Phồn thể: [封頂]
fēngdǐng
Nghĩa tiếng Việtlợp mái (một tòa nhà); lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng); (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)
Âm Hán Việtphong đính
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợp mái (một tòa nhà)
  2. 2 lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng)
  3. 3 (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)
  4. 4 hoàn tất
  5. 5 (ví von) đạt đến điểm cao nhất (của tăng trưởng, lợi nhuận, lãi suất)
  6. 6 ngừng phát triển (của chồi hoặc nhánh cây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập