Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封顶仪式

Phồn thể: [封頂儀式]
fēngdǐngyíshì
Nghĩa tiếng Việtnghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)
  • 4 chữ
  • 28 nét