Từ ghép
封顶仪式
Phồn thể: [封頂儀式]Nghĩa
- 1 nghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.