Từ ghép
顶拜
Phồn thể: [頂拜]Nghĩa tiếng Việtquỳ lạy; quỳ và cúi đầu (trong phục tùng, cầu xin, thờ cúng, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quỳ lạy
- 2 quỳ và cúi đầu (trong phục tùng, cầu xin, thờ cúng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.