Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶班

Phồn thể: [頂班]
dǐngbān
Nghĩa tiếng Việttiếp quản công việc của người khác; thay thế
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp quản công việc của người khác
  2. 2 thay thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập