Từ ghép
顶板
Phồn thể: [頂板]Nghĩa
- 1 mái
- 2 tấm lợp
- 3 lớp đá tạo thành trần hang hoặc mỏ
- 4 bàn tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.