Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶板

Phồn thể: [頂板]
dǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmái; tấm lợp; lớp đá tạo thành trần hang hoặc mỏ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mái
  2. 2 tấm lợp
  3. 3 lớp đá tạo thành trần hang hoặc mỏ
  4. 4 bàn tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập