Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶棒

Phồn thể: [頂棒]
dǐngbàng
Nghĩa tiếng Việtthanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập