Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

笼

Phồn thể: [籠]
lóng
Nghĩa tiếng Việtkhung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
  2. 2 giỏ hấp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

笼

Phồn thể: [籠]
lǒng
Nghĩa tiếng Việtbao trùm; che phủ; (dùng trong 笼子 (lǒngzi)) hộp lớn; tiếng Đài Loan [long2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bao trùm; che phủ
  2. 2 (dùng trong 笼子 (lǒngzi)) hộp lớn
  3. 3 tiếng Đài Loan [long2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập