Chữ đơnChữ đa âm
笼
Phồn thể: [籠]Nghĩa tiếng Việtkhung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấp
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
- 2 giỏ hấp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灯笼[燈籠][đăng lồng]Cấp: HSK 6đèn lồng
- 笼统[籠統][lồng thống]Cấp: HSK 7–9chung chung; rộng; bao quát
- 笼罩[籠罩]Cấp: HSK 7–9bao trùm; che phủ
- 笼子[籠子][lồng tí]Cấp: HSK 7–9lồng; giỏ; đồ đựng
- 出笼[出籠](thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 纷纷 (fēnfēn)) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên
- 樊笼[樊籠]lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm
- 罐笼[罐籠](khai thác mỏ) lồng mỏ
- 烘笼[烘籠]khung phơi tre
- 回笼[回籠]hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
- 牢笼[牢籠]lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm)
- 笼火[籠火]nhóm lửa
- 笼槛[籠檻]lồng (cho động vật)