Từ ghép
牢笼
Phồn thể: [牢籠]Nghĩa tiếng Việtlồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm)
- 2 chữ
- 18 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 lồng
- 2 bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật)
- 3 bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm)
- 4 xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ)
- 5 để bẫy
- 6 trói buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.