Từ ghép
陷入牢笼
Phồn thể: [陷入牢籠]Nghĩa
- 1 rơi vào bẫy
- 2 bị gài bẫy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.