Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陷入牢笼

Phồn thể: [陷入牢籠]
xiànrùláolóng
Nghĩa tiếng Việtrơi vào bẫy; bị gài bẫy
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa