Từ ghép
回笼
Phồn thể: [回籠]Nghĩa tiếng Việthấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hấp lại
- 2 hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre
- 3 rút tiền tệ khỏi lưu thông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.