Từ ghép
睡回笼觉
Phồn thể: [睡回籠覺]Nghĩa tiếng Việtngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng)
- 2 ngủ nướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.