Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睡回笼觉

Phồn thể: [睡回籠覺]
shuìhuílóngjiào
Nghĩa tiếng Việtngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa