Từ ghép
樊笼
Phồn thể: [樊籠]Nghĩa
- 1 lồng chim
- 2 (nghĩa bóng) nhà tù
- 3 sự giam cầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.