Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樊笼

Phồn thể: [樊籠]
fánlóng
Nghĩa tiếng Việtlồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lồng chim
  2. 2 (nghĩa bóng) nhà tù
  3. 3 sự giam cầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập