Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

笼统

Phồn thể: [籠統]
lǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchung chung; rộng; bao quát
Âm Hán Việtlồng thống
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa