Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

戏

Phồn thể: [戯]
xì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 戏 (xì)
Âm Hán Việthí
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 戏 (xì)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

戏

Phồn thể: [戲]
xì
Nghĩa tiếng Việtmánh khoé; kịch; chơi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mánh khoé
  2. 2 kịch
  3. 3 chơi
  4. 4 biểu diễn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập