Houzii
← Từ điển
Từ ghép

床戏

Phồn thể: [床戲]
chuángxì
Nghĩa tiếng Việtcảnh sex (trong phim, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh sex (trong phim, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập