Houzii
← Từ điển
Từ ghép

导戏

Phồn thể: [導戲]
dǎoxì
Nghĩa tiếng Việtđạo diễn phim hoặc vở kịch
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 đạo diễn phim hoặc vở kịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập