Houzii
← Từ điển
Từ ghép

串戏

Phồn thể: [串戲]
chuànxì
Nghĩa tiếng Việtdiễn trong một vở kịch; (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 diễn trong một vở kịch
  2. 2 (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập