Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱戏

Phồn thể: [唱戲]
chàngxì
Nghĩa tiếng Việtbiểu diễn trong opera
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biểu diễn trong opera

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập