Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出戏

Phồn thể: [出戲]
chūxì
Nghĩa tiếng Việt(diễn viên) thoát vai diễn (ví dụ: sau khi kết thúc vở diễn); (khán giả) mất hứng thú với vở diễn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (diễn viên) thoát vai diễn (ví dụ: sau khi kết thúc vở diễn)
  2. 2 (khán giả) mất hứng thú với vở diễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập