Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大戏

Phồn thể: [大戲]
dàxì
Nghĩa tiếng Việtkinh kịch quy mô lớn; kinh kịch Bắc Kinh; sản xuất kịch lớn (phim, phim truyền hình, v.v.)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh kịch quy mô lớn
  2. 2 kinh kịch Bắc Kinh
  3. 3 sản xuất kịch lớn (phim, phim truyền hình, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập